calvin coolidge
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Calvin Coolidge (1872–1933) là vị Tổng thống thứ 30 của Hoa Kỳ, từng giữ chức Phó Tổng thống dưới thời Warren G. Harding và kế nhiệm chức Tổng thống sau khi Harding qua đời vào năm 1923. Ông nổi tiếng với chính sách kinh tế bảo thủ, ủng hộ doanh nghiệp tự do và cắt giảm thuế.
Ví dụ sử dụng
- (Calvin Coolidge nổi tiếng với tính cách trầm lặng và niềm tin vào chính phủ hạn chế.)
- (Nhiệm kỳ tổng thống của Calvin Coolidge chứng kiến sự tăng trưởng kinh tế và Thập niên 1920 sôi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coolidge effect" (hiệu ứng Coolidge): Một thuật ngữ trong sinh học hành vi, ám chỉ hiện tượng động vật đực thể hiện hứng thú tình dục mới khi gặp bạn tình mới, dù đã giao phối với bạn tình cũ. Thuật ngữ này được đặt theo tên của Calvin Coolidge, dựa trên một giai thoại về chuyến thăm của ông tới một trang trại.
- The Coolidge effect is often observed in laboratory studies with rodents. (Hiệu ứng Coolidge thường được quan sát trong các nghiên cứu phòng thí nghiệm với loài gặm nhấm.)
Biến thể và từ gần giống
- Coolidge (danh từ riêng): Họ của Calvin Coolidge, đôi khi được dùng để chỉ riêng ông.
- Historians often debate the legacy of Coolidge. (Các nhà sử học thường tranh luận về di sản của Coolidge.)
Từ đồng nghĩa
- Silent Cal: Biệt danh của Calvin Coolidge, ám chỉ tính cách ít nói của ông.
- Silent Cal was known for his brevity in speeches. (Silent Cal nổi tiếng với sự ngắn gọn trong các bài phát biểu.)
Các cụm từ liên quan
- "Keep cool with Coolidge": Một khẩu hiệu chính trị trong chiến dịch tranh cử của Coolidge năm 1924, khuyến khích cử tri giữ bình tĩnh và ủng hộ ông.
- The slogan "Keep cool with Coolidge" was widely used during his campaign. (Khẩu hiệu "Hãy bình tĩnh với Coolidge" đã được sử dụng rộng rãi trong chiến dịch tranh cử của ông.)
Thành ngữ liên quan
- "Coolidge prosperity" (sự thịnh vượng thời Coolidge): Cụm từ chỉ giai đoạn tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ dưới thời tổng thống của Calvin Coolidge.
- The Coolidge prosperity ended with the Great Depression in 1929. (Sự thịnh vượng thời Coolidge kết thúc với cuộc Đại suy thoái năm 1929.)